keyboard instrument

keyboard instrument

A pianist plays a beautiful melody on a keyboard instrument.

Định nghĩa

Danh từ: Nhạc cụ bàn phím, một loại nhạc cụ được chơi bằng cách sử dụng một bàn phím (keyboard).

dụ sử dụng
  • (Đàn piano một nhạc cụ bàn phím cổ điển.)
  • ( ấy đã học chơi nhiều loại nhạc cụ bàn phím khác nhau, bao gồm cả đàn organ đàn harpsichord.)
  • (Các nhạc cụ bàn phím điện tử rất phổ biến trong âm nhạc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wind keyboard instrument": nhạc cụ bàn phím hơi, như đàn accordion (phong cầm).
    • The accordion is a wind keyboard instrument that uses bellows. (Đàn accordion một nhạc cụ bàn phím hơi sử dụng ống bễ.)
  • "Percussion keyboard instrument": nhạc cụ bàn phím , như celesta hoặc piano (khi xét chế búa dây).
    • The celesta is a percussion keyboard instrument that produces a bell-like sound. (Đàn celesta một nhạc cụ bàn phím tạo ra âm thanh giống chuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Keyboard (n): bàn phím (của máy tính hoặc nhạc cụ); cũng có thể dùng để chỉ nhạc cụ bàn phím điện tử.
    • He bought a new keyboard for his computer. (Anh ấy mua một bàn phím mới cho máy tính của mình.)
  • Keyboarding (n): việc chơi nhạc cụ bàn phím hoặc bàn phím máy tính.
    • Keyboarding skills are essential for pianists. (Kỹ năng chơi nhạc cụ bàn phím cần thiết cho các nghệ sĩ piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Keyboard: (trong ngữ cảnh âm nhạc) thường được dùng thay thế cho "keyboard instrument" khi muốn nói đến nhạc cụ bàn phím điện tử.
    • She plays the keyboard in a band. ( ấy chơi nhạc cụ bàn phím trong một ban nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play on a keyboard instrument: chơi trên một nhạc cụ bàn phím.
    • He learned to play on a keyboard instrument when he was young. (Anh ấy đã học chơi trên một nhạc cụ bàn phím khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To tickle the ivories: chơi đàn piano (một cách hài hước, thân mật).
    • He loves to tickle the ivories at parties. (Anh ấy thích chơi đàn piano tại các bữa tiệc.)